賽答 sài dá · tái đáp Hán Việt: tái đáp · Pinyin: sài dá Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 答 (đáp)Pinyinsài dáHán Việttái đápCấu tạo賽 + 答 · tái + đáp nghĩa thành phần: tái + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"赛莈"; 酬祭报答。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赛莈"。 2.酬祭报答。