賽績

sài jì tái tích

Hán Việt: tái tích · Pinyin: sài jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比赛取得的成绩:~卓著|上佳的~。