賽過 sài guò · tái quá Hán Việt: tái quá · Pinyin: sài guò Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 過 (quá)Pinyinsài guòHán Việttái quáCấu tạo賽 + 過 · tái + quá nghĩa thành phần: tái + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超过;胜过; 如同。Tân Hoa Tự Điển 1.超过;胜过。 2.如同。EngCihui 賽過 àiguò r.v. overtake; surpass