賽銀 sài yín · tái ngân Hán Việt: tái ngân · Pinyin: sài yín Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 銀 (ngân)Pinyinsài yínHán Việttái ngânCấu tạo賽 + 銀 · tái + ngân nghĩa thành phần: tái + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赛因"。