賽音 sài yīn · tái âm Hán Việt: tái âm · Pinyin: sài yīn Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 音 (âm)Pinyinsài yīnHán Việttái âmCấu tạo賽 + 音 · tái + âm nghĩa thành phần: tái + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赛因"。