贗書

yàn shū nhạn thư

Hán Việt: nhạn thư · Pinyin: yàn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赝书"; 假造的书信或文件; 托名伪造的书籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赝书"。 2.假造的书信或文件。 3.托名伪造的书籍。