贗體

yàn tǐ nhạn thể

Hán Việt: nhạn thể · Pinyin: yàn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伪体。指诗歌创作中不合正体的写法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伪体。指诗歌创作中不合正体的写法。