贗卷

yàn juǎn nhạn quyển

Hán Việt: nhạn quyển · Pinyin: yàn juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指伪造的书画卷轴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指伪造的书画卷轴。