贗古 yàn gǔ · nhạn cổ Hán Việt: nhạn cổ · Pinyin: yàn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 贗 (nhạn) + 古 (cổ)Pinyinyàn gǔHán Việtnhạn cổCấu tạo贗 + 古 · nhạn + cổ nghĩa thành phần: nhạn + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"赝古"; 假冒的古物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赝古"。 2.假冒的古物。