贗品

yàn pǐn nhạn phẩm

Hán Việt: nhạn phẩm · Pinyin: yàn pǐn

Tổng quan

hàng giả | hàng nhái

Cấu tạo: (nhạn) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng giả | hàng nhái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偽造的物品。如:「這幅王羲之的字,八成是贗品。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伪造的东西。多指书画文物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伪造的东西。多指书画文物。

Eng

  • CC-CEDICT fake|counterfeit article
  • Cihui fake; counterfeit article

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

真货