贗押

yàn yā nhạn áp

Hán Việt: nhạn áp · Pinyin: yàn yā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (áp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假冒的签押。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假冒的签押。