贗語

yàn yǔ nhạn ngữ

Hán Việt: nhạn ngữ · Pinyin: yàn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赝语"; 编造的故事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赝语"。 2.编造的故事。