贗譜 yàn pǔ · nhạn phổ Hán Việt: nhạn phổ · Pinyin: yàn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 贗 (nhạn) + 譜 (phổ)Pinyinyàn pǔHán Việtnhạn phổCấu tạo贗 + 譜 · nhạn + phổ nghĩa thành phần: nhạn + phổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"赝谱"; 假托的家谱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赝谱"。 2.假托的家谱。