贗賈

yàn jiǎ nhạn cổ

Hán Việt: nhạn cổ · Pinyin: yàn jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赝贾"; 卖假货的商人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赝贾"。 2.卖假货的商人。