贗跡

yàn jì nhạn tích

Hán Việt: nhạn tích · Pinyin: yàn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赝迹"; 伪造的书画墨迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赝迹"。 2.伪造的书画墨迹。