贗鼎

yàn dǐng nhạn đỉnh

Hán Việt: nhạn đỉnh · Pinyin: yàn dǐng

Tổng quan

văn vật giả tạo

Cấu tạo: (nhạn) + (đỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn vật giả tạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《韩非子.说林下》"齐伐鲁,索谗鼎,鲁以其雁往,齐人曰'鴈也。'鲁人曰'真也。'"后因以"赝鼎"指仿造或伪托之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《韩非子.说林下》"齐伐鲁,索谗鼎,鲁以其雁往,齐人曰'鴈也。'鲁人曰'真也。'"后因以"赝鼎"指仿造或伪托之物。

Eng

  • Cihui 贗鼎 àndǐng n. counterfeit; imitation

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

真货 · 真迹