贊業

zàn yè tán nghiệp

Hán Việt: tán nghiệp · Pinyin: zàn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赞业"; 犹言研治阐释。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赞业"。 2.犹言研治阐释。