贊義 zàn yì · tán nghĩa Hán Việt: tán nghĩa · Pinyin: zàn yì Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 義 (nghĩa)Pinyinzàn yìHán Việttán nghĩaCấu tạo贊 + 義 · tán + nghĩa nghĩa thành phần: tán + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞助正义之事。Tân Hoa Tự Điển 1.赞助正义之事。