贊書
tán thư
Hán Việt: tán thư · Pinyin: zàn shū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"赞书"; 帮助帝王起草诏书; 指诏书; 官名。负责帮助太子习字。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赞书"。 2.帮助帝王起草诏书。 3.指诏书。 4.官名。负责帮助太子习字。
Hán Việt: tán thư · Pinyin: zàn shū