贊仰 tán ngưỡng Hán Việt: tán ngưỡng Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 仰 (ngưỡng)Hán Việttán ngưỡngCấu tạo贊 + 仰 · tán + ngưỡng nghĩa thành phần: tán + ngưỡng Nghĩa EngCihui 贊仰 ànyǎng v. esteem; admire