讚佩
tán bội
Hán Việt: tán bội · Pinyin: zàn pèi
Tổng quan
thán phục: khâm phục
Nghĩa
Việt
- Cihui thán phục: khâm phục
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赞美佩服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.赞美佩服。
Eng
- Cihui 贊佩 ànpèi v. admire; esteem
Hán Việt: tán bội · Pinyin: zàn pèi
thán phục: khâm phục