贊元 zàn yuán · tán nguyên Hán Việt: tán nguyên · Pinyin: zàn yuán Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 元 (nguyên)Pinyinzàn yuánHán Việttán nguyênCấu tạo贊 + 元 · tán + nguyên nghĩa thành phần: tán + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐元首。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐元首。