贊公

zàn gōng tán công

Hán Việt: tán công · Pinyin: zàn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代僧人。曾与杜甫相过从; 借指高僧; 古代县丞的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代僧人。曾与杜甫相过从。 2.借指高僧。 3.古代县丞的别称。