贊冊 zàn cè · tán sách Hán Việt: tán sách · Pinyin: zàn cè Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 冊 (sách)Pinyinzàn cèHán Việttán sáchCấu tạo贊 + 冊 · tán + sách nghĩa thành phần: tán + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"赞策"; 谓协助册立天子或太子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赞策"。 2.谓协助册立天子或太子。