贊冠 zàn guān · tán quan Hán Việt: tán quan · Pinyin: zàn guān Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 冠 (quan)Pinyinzàn guānHán Việttán quanCấu tạo贊 + 冠 · tán + quan nghĩa thành phần: tán + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在古代男子举行冠礼时,为之赞唱司仪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在古代男子举行冠礼时,为之赞唱司仪。