贊決 zàn jué · tán quyết Hán Việt: tán quyết · Pinyin: zàn jué Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 決 (quyết)Pinyinzàn juéHán Việttán quyếtCấu tạo贊 + 決 · tán + quyết nghĩa thành phần: tán + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参与决策。Tân Hoa Tự Điển 1.参与决策。