贊功

zàn gōng tán công

Hán Việt: tán công · Pinyin: zàn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辅助创业的功劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辅助创业的功劳。