贊衛

zàn wèi tán vệ

Hán Việt: tán vệ · Pinyin: zàn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赞卫"; 犹拱卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赞卫"。 2.犹拱卫。