贊可

zàn kě tán khả

Hán Việt: tán khả · Pinyin: zàn kě

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (khả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赞同认可。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赞同认可。