讚唄 zàn bei · tán bái Hán Việt: tán bái · Pinyin: zàn bei Tổng quan Cấu tạo: 讚 (tán) + 唄 (bái)Pinyinzàn beiHán Việttán báiCấu tạo讚 + 唄 · tán + bái nghĩa thành phần: tán + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以短偈形式赞唱的宗教颂歌; 指诵经。Tân Hoa Tự Điển 1.以短偈形式赞唱的宗教颂歌。 2.指诵经。