贊命

zàn mìng tán mệnh

Hán Việt: tán mệnh · Pinyin: zàn mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帮助传达主人旨意的人; 谓受天命辅佐天子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帮助传达主人旨意的人。 2.谓受天命辅佐天子。