贊喜

zàn xǐ tán hỉ

Hán Việt: tán hỉ · Pinyin: zàn xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (hỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赞喜"; 增加喜悦气氛,助兴。语本《周礼.秋官.大行人》"归脤以交诸侯之福,贺庆以赞诸侯之喜。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赞喜"。 2.增加喜悦气氛,助兴。语本《周礼.秋官.大行人》"归脤以交诸侯之福,贺庆以赞诸侯之喜。"