贊文 zàn wén · tán văn Hán Việt: tán văn · Pinyin: zàn wén Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 文 (văn)Pinyinzàn wénHán Việttán vănCấu tạo贊 + 文 · tán + văn nghĩa thành phần: tán + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭礼时赞颂功德的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭礼时赞颂功德的文字。