贊明 zàn míng · tán minh Hán Việt: tán minh · Pinyin: zàn míng Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 明 (minh)Pinyinzàn míngHán Việttán minhCấu tạo贊 + 明 · tán + minh nghĩa thành phần: tán + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"讃明"; 佐助彰明。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讃明"。 2.佐助彰明。