贊梵

zàn fàn tán phạm

Hán Việt: tán phạm · Pinyin: zàn fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓讽诵经文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓讽诵经文。