贊正

zàn zhèng tán chánh

Hán Việt: tán chánh · Pinyin: zàn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓协助调教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓协助调教。