贊治
tán trì
Hán Việt: tán trì · Pinyin: zàn zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓负责文书的草拟工作; 协助治理; 官名。州府长官的行政助理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓负责文书的草拟工作。 2.协助治理。 3.官名。州府长官的行政助理。
Hán Việt: tán trì · Pinyin: zàn zhì