贊溉 zàn gài · tán khái Hán Việt: tán khái · Pinyin: zàn gài Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 溉 (khái)Pinyinzàn gàiHán Việttán kháiCấu tạo贊 + 溉 · tán + khái nghĩa thành phần: tán + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓祭祀时司祭人导引盥洗。Tân Hoa Tự Điển 1.谓祭祀时司祭人导引盥洗。