贊激 zàn jī · tán kích Hán Việt: tán kích · Pinyin: zàn jī Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 激 (kích)Pinyinzàn jīHán Việttán kíchCấu tạo贊 + 激 · tán + kích nghĩa thành phần: tán + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞美感奋。Tân Hoa Tự Điển 1.赞美感奋。