贊畫 zàn huà · tán họa Hán Việt: tán họa · Pinyin: zàn huà Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 畫 (họa)Pinyinzàn huàHán Việttán họaCấu tạo贊 + 畫 · tán + họa nghĩa thành phần: tán + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅助谋划赞画戎机。