贊相

zàn xiāng tán tương

Hán Việt: tán tương · Pinyin: zàn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指举行典礼时司仪赞唱导引各种仪式; 辅佐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指举行典礼时司仪赞唱导引各种仪式。 2.辅佐。