贊祀 zàn sì · tán tự Hán Việt: tán tự · Pinyin: zàn sì Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 祀 (tự)Pinyinzàn sìHán Việttán tựCấu tạo贊 + 祀 · tán + tự nghĩa thành phần: tán + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主祭者的助手。Tân Hoa Tự Điển 1.主祭者的助手。