贊祝 zàn zhù · tán chúc Hán Việt: tán chúc · Pinyin: zàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 祝 (chúc)Pinyinzàn zhùHán Việttán chúcCấu tạo贊 + 祝 · tán + chúc nghĩa thành phần: tán + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞颂棕。Tân Hoa Tự Điển 1.赞颂棕。