贊者

zàn zhě tán giả

Hán Việt: tán giả · Pinyin: zàn zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赞者"; 赞礼的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赞者"。 2.赞礼的人。