贊茶 zàn chá · tán trà Hán Việt: tán trà · Pinyin: zàn chá Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 茶 (trà)Pinyinzàn cháHán Việttán tràCấu tạo贊 + 茶 · tán + trà nghĩa thành phần: tán + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湖南民俗。举行婚礼时唱赞美香茶的歌,用以棕。Tân Hoa Tự Điển 1.湖南民俗。举行婚礼时唱赞美香茶的歌,用以棕。