贊見 zàn jiàn · tán kiến Hán Việt: tán kiến · Pinyin: zàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 見 (kiến)Pinyinzàn jiànHán Việttán kiếnCấu tạo贊 + 見 · tán + kiến nghĩa thành phần: tán + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进见。Tân Hoa Tự Điển 1.进见。