贊評 zàn píng · tán bình Hán Việt: tán bình · Pinyin: zàn píng Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 評 (bình)Pinyinzàn píngHán Việttán bìnhCấu tạo贊 + 評 · tán + bình nghĩa thành phần: tán + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指史家的赞词与评论。Tân Hoa Tự Điển 1.指史家的赞词与评论。