讚語

zàn yǔ tán ngữ

Hán Việt: tán ngữ · Pinyin: zàn yǔ

Tổng quan

lời khen: lời khen ngợi/lời tán dương

Cấu tạo: (tán) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời khen: lời khen ngợi/lời tán dương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 论赞的文词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.论赞的文词。

Eng

  • Cihui 贊語 ànyǔ n. words of praise