贊讀

zàn dú tán độc

Hán Việt: tán độc · Pinyin: zàn dú

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赞唱诵读; 官名。明代东宫官属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赞唱诵读。 2.官名。明代东宫官属。