贊軌

zàn guǐ tán quỹ

Hán Việt: tán quỹ · Pinyin: zàn guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓辅佐天子成其功业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓辅佐天子成其功业。